to fade
fade
feɪd
feid
facade

Định nghĩa và ý nghĩa của "fade"trong tiếng Anh

01

phai nhạt, dần biến mất

to disappear slowly 
Intransitive
to fade definition and meaning
Các ví dụ
The enthusiasm has faded after months of setbacks. 

Sự nhiệt tình đã phai nhạt sau nhiều tháng thất bại.

02

phai, nhạt dần

(of color) to lose vividness or brightness over time 
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
fade
ngôi thứ ba số ít
fades
hiện tại phân từ
fading
quá khứ đơn
faded
quá khứ phân từ
faded
Các ví dụ
The vibrant red of her favorite shirt has faded after many washes. 

Màu đỏ rực rỡ của chiếc áo yêu thích của cô ấy đã phai sau nhiều lần giặt.

03

phai, mất đi sự tươi tắn

to lose freshness or liveliness over time 
Intransitive
Các ví dụ
The flowers in the garden are currently fading with the onset of winter. 

Những bông hoa trong vườn đang bắt đầu tàn với sự khởi đầu của mùa đông.

04

yếu đi, giảm sức

(of a racer) to lose strength and stop performing well over the course of a competition 
Intransitive
Các ví dụ
Despite a strong start, the racehorse began to fade in the final stretch, finishing in fifth place. 

Mặc dù khởi đầu mạnh mẽ, con ngựa đua bắt đầu yếu đi ở chặng cuối cùng, về đích ở vị trí thứ năm.

01

sự phai màu, sự mờ dần

a gradual disappearance or reduction in visibility, color, or intensity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fades
Các ví dụ
The photograph showed a fade along its edges. 

Bức ảnh cho thấy một sự mờ dần dọc theo các cạnh của nó.

02

cú đánh fade, cú fade

a golf shot in which the ball curves slightly to the right for a right-handed golfer 
Các ví dụ
He hit a fade to avoid the bunker on the left. 

Anh ấy đánh một cú fade để tránh hố cát bên trái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng