Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Factory
01
nhà máy, xưởng
a building or set of buildings in which products are made, particularly using machines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
factories
Các ví dụ
The automobile factory produces thousands of cars each month.
Nhà máy ô tô sản xuất hàng nghìn chiếc xe mỗi tháng.



























