facade
fa
cade
ˈsɑ:d
saad
flawedsquadscrodballade
façade

Định nghĩa và ý nghĩa của "facade"trong tiếng Anh

Facade
01

mặt tiền

the front of a building, particularly one that is large and has an elegant appearance 
facade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
facades
Các ví dụ
The facade of the historic building was adorned with intricate carvings and ornate details, showcasing the craftsmanship of its era. 

Mặt tiền của tòa nhà lịch sử được trang trí với những tác phẩm chạm khắc phức tạp và chi tiết trang trí công phu, thể hiện tay nghề của thời đại đó.

02

mặt tiền, vẻ ngoài

a display that deliberately conceals a less pleasant or true reality 
Các ví dụ
He maintained a cheerful facade despite feeling anxious inside. 

Anh ấy duy trì một bề ngoài vui vẻ mặc dù cảm thấy lo lắng bên trong.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng