Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
eye
brow
/ˈaɪ.ˌbraʊ/
or /ai.braw/
syllabuses
letters
eye
ˈaɪ
ai
brow
ˌbraʊ
braw
/ˈaɪbɹaʊ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "eyebrow"trong tiếng Anh
Eyebrow
DANH TỪ
01
lông mày
, vòng lông mày
one of the two lines of hair that grow above one's eyes
Các ví dụ
He had thick, bushy
eyebrows
.
Anh ấy có
lông mày
dày và rậm.
Cây Từ Vựng
eyebrow
eye
+
brow
@langeek.co
Từ Gần
eyeball
eye-opener
eye-catching
eye-catcher
eye tooth
eyebrow growth serum
eyebrow pencil
eyebrow pomade
eyed
eyeful
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App