to extort
ex
ˈɪks
iks
tort
tɔ:t
tawt
exhortexport

Định nghĩa và ý nghĩa của "extort"trong tiếng Anh

to extort
01

bóp méo, thao túng

to twist or manipulate someone's words or actions in a dishonest or unfair way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
extort
ngôi thứ ba số ít
extorts
hiện tại phân từ
extorting
quá khứ đơn
extorted
quá khứ phân từ
extorted
Các ví dụ
Critics argued the reporter had been skewing her coverage by continuously extorting quotes out of context. 

Các nhà phê bình cho rằng phóng viên đã bóp méo bài đăng của mình bằng cách liên tục bóp méo các trích dẫn ngoài ngữ cảnh.

02

cưỡng đoạt, lấy tiền bằng vũ lực

to illegally obtain money, property, or services from someone through threat of harm or force 
Các ví dụ
Mobsters were known to extort "protection money" from shop owners by threatening violence if they didn't pay up. 

Những tên côn đồ được biết đến với việc ép buộc tiền bảo kê từ các chủ cửa hàng bằng cách đe dọa bạo lực nếu họ không trả tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng