amino acid
a
ə
ē
mi
ˈmi:
mi
no
nəʊ
new
a
æ
ā
cid
sɪd
sid

Định nghĩa và ý nghĩa của "amino acid"trong tiếng Anh

Amino acid
01

axit amin, amino axit

any organic compound that creates the basic structure of proteins 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
amino acids
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng