Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extant
01
còn tồn tại, được bảo tồn
existing despite being extremely old
Các ví dụ
An extant painting by the famous artist was discovered in an old attic.
Một bức tranh còn tồn tại của nghệ sĩ nổi tiếng đã được phát hiện trong một gác xép cũ.
Cây Từ Vựng
nonextant
extant



























