extant
ex
ˈɛks
eks
tant
tənt
tēnt
/ɛkstˈɑːnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extant"trong tiếng Anh

01

còn tồn tại, được bảo tồn

existing despite being extremely old
Các ví dụ
An extant painting by the famous artist was discovered in an old attic.
Một bức tranh còn tồn tại của nghệ sĩ nổi tiếng đã được phát hiện trong một gác xép cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng