extant
ex
ɛks
eks
tant
ˈtɑ:nt
taant
extent

Định nghĩa và ý nghĩa của "extant"trong tiếng Anh

01

còn tồn tại, được bảo tồn

existing despite being extremely old 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum houses an extant manuscript from the 15th century. 

Bảo tàng lưu giữ một bản thảo còn tồn tại từ thế kỷ 15.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng