exquisite
exq
ˈɛksk
eksk
ui
site
zət
zēt
/ɛkskwˈɪsɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exquisite"trong tiếng Anh

exquisite
01

tinh tế, tuyệt đẹp

exceptionally beautiful, delicate, and well made
Các ví dụ
They enjoyed an exquisite dinner at the upscale restaurant, savoring each course.
Họ thưởng thức một bữa tối tuyệt hảo tại nhà hàng cao cấp, thưởng thức từng món ăn.
1.1

tuyệt vời, hoàn hảo

of extreme beauty or perfection
Các ví dụ
The garden was exquisite in bloom.
Khu vườn tuyệt đẹp khi nở hoa.
02

xa xỉ, tinh tế

luxurious or highly refined in taste or style
Các ví dụ
The chef prepared an exquisite five-course meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn năm món tinh tế.
03

mãnh liệt, sắc nhọn

keenly felt
Các ví dụ
She felt an exquisite joy upon hearing the news.
Cô ấy cảm thấy một niềm vui tuyệt vời khi nghe tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng