to expound
ex
ˈɪks
iks
pound
paʊnd
pawnd
unboundresoundredoundcrowned

Định nghĩa và ý nghĩa của "expound"trong tiếng Anh

to expound
01

giải thích, trình bày chi tiết

to give an explanation of something by talking about it in great detail 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
expound
ngôi thứ ba số ít
expounds
hiện tại phân từ
expounding
quá khứ đơn
expounded
quá khứ phân từ
expounded
Các ví dụ
The speaker will expound on the benefits of renewable energy in his presentation. 

Diễn giả sẽ trình bày chi tiết về lợi ích của năng lượng tái tạo trong bài thuyết trình của mình.

02

trình bày, phát triển

to communicate the key details of an idea, theory or subject, without necessarily going into deep analysis 
Các ví dụ
During the campaign stop, the candidate took a few minutes to expound on the top priorities in their platform. 

Trong chặng dừng chiến dịch, ứng cử viên đã dành vài phút để trình bày những ưu tiên hàng đầu trong chương trình của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng