expectantly
ex
ˈɪks
iks
pec
pɛk
pek
tant
tənt
tēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "expectantly"trong tiếng Anh

expectantly
01

một cách mong đợi, với sự mong đợi

in an expectant manner 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng