Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exhaust system
01
hệ thống xả, ống xả
the system in a vehicle that removes exhaust gases from the engine and reduces noise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exhaust systems
Các ví dụ
They inspected the exhaust system for rust and corrosion.
Họ đã kiểm tra hệ thống xả để tìm rỉ sét và ăn mòn.



























