exhaust system
exh
ˈɪgz
igz
aust
ɔ:st
awst
sys
sɪs
sis
tem
təm
tēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhaust system"trong tiếng Anh

Exhaust system
01

hệ thống xả, ống xả

the system in a vehicle that removes exhaust gases from the engine and reduces noise 
exhaust system definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exhaust systems
Các ví dụ
The exhaust system emitted a loud noise when it developed a leak. 

Hệ thống xả phát ra tiếng ồn lớn khi nó bị rò rỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng