Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exhaust fumes
01
khí thải, khói xả
waste gases expelled from an internal-combustion engine, containing pollutants that degrade air quality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cyclists in the city wear masks to filter out harmful exhaust fumes.
Những người đi xe đạp trong thành phố đeo mặt nạ để lọc ra khí thải độc hại.



























