Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exemplar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exemplars
Các ví dụ
His leadership style is an exemplar of integrity and vision.
Phong cách lãnh đạo của anh ấy là một tấm gương về sự chính trực và tầm nhìn.
Cây Từ Vựng
exemplary
exemplar



























