Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exclamatory
01
thán từ, cảm thán
expressing a strong and sudden emotion or reaction
Các ví dụ
Her exclamatory gesture made it clear how thrilled she was with the gift.
Cử chỉ cảm thán của cô ấy đã làm rõ cô ấy vui mừng như thế nào với món quà.
Cây Từ Vựng
exclamatory
exclamat



























