exclamatory
Pronunciation
/ɛksklˈæmətˌoːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclamatory"trong tiếng Anh

exclamatory
01

thán từ, cảm thán

expressing a strong and sudden emotion or reaction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exclamatory
so sánh hơn
more exclamatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her exclamatory gesture made it clear how thrilled she was with the gift.
Cử chỉ cảm thán của cô ấy đã làm rõ cô ấy vui mừng như thế nào với món quà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng