Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exchange rate
01
tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi
the value of a country's currency compared to another country's currency
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exchange rates
Các ví dụ
The exchange rate between the dollar and the euro fluctuated significantly this week.
Tỷ giá hối đoái giữa đô la và euro dao động đáng kể trong tuần này.



























