exchange rate
ex
ɪks
iks
change
ˈʧeɪnʤ
cheinj
rate
reɪt
reit

Định nghĩa và ý nghĩa của "exchange rate"trong tiếng Anh

Exchange rate
01

tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi

the value of a country's currency compared to another country's currency 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exchange rates
Các ví dụ
The exchange rate between the dollar and the euro fluctuated significantly this week. 

Tỷ giá hối đoái giữa đô la và euro dao động đáng kể trong tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng