exception
exc
ˈɪks
iks
ep
ɛp
ep
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/ɛksˈɛpʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exception"trong tiếng Anh

Exception
01

ngoại lệ, sự miễn trừ

a deliberate omission or exclusion from a general rule, statement, or category
example
Các ví dụ
This rule applies to everyone, with a few exceptions.
Quy tắc này áp dụng cho mọi người, với một vài ngoại lệ.
02

ngoại lệ, trường hợp đặc biệt

a person or thing that does not follow a general rule or is excluded from a class or group
example
Các ví dụ
The rule states that all employees must clock in by 9 AM, but she is an exception due to her flexible work hours.
Quy định nói rằng tất cả nhân viên phải chấm công trước 9 giờ sáng, nhưng cô ấy là một ngoại lệ do giờ làm việc linh hoạt của mình.
03

phản đối, chỉ trích

a reason for criticism, objection, or disapproval
example
Các ví dụ
Management took exception to the way the issue was handled.
Ban quản lý đã phản đối cách thức vấn đề được xử lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store