exam
ex
ɪg
ig
am
ˈzæm
zām
pramscamspamlamb

Định nghĩa và ý nghĩa của "exam"trong tiếng Anh

01

kỳ thi, bài kiểm tra

a way of testing how much someone knows about a subject 
exam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exams
Các ví dụ
In the language exam, we had to write a short essay on our favorite book. 

Trong bài kiểm tra ngôn ngữ, chúng tôi phải viết một bài luận ngắn về cuốn sách yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng