evocation
e
ˌɛ
e
vo
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
evolution

Định nghĩa và ý nghĩa của "evocation"trong tiếng Anh

Evocation
01

sự gợi lên, sự gợi nhớ

the act of bringing an image, memory, or feeling to one’s mind 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The painting’s rich colors were a perfect evocation of a peaceful summer afternoon. 

Màu sắc phong phú của bức tranh là một sự gợi nhớ hoàn hảo về một buổi chiều hè yên bình.

02

sự gợi lên, sự kích thích

stimulation that calls up (draws forth) a particular class of behaviors 
03

sự triệu hồi, sự gọi hồn

the act of summoning a supernatural force 
Các ví dụ
Legends spoke of a forbidden evocation that could bring forth creatures from the underworld. 

Những truyền thuyết kể về một triệu hồi bị cấm có thể gọi ra những sinh vật từ địa ngục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng