everlastingly
e
ˌɛ
e
ver
las
ˈlɑ:s
laas
ting
tɪng
ting
ly
li
li
contrastinglylastingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "everlastingly"trong tiếng Anh

everlastingly
01

mãi mãi, vĩnh viễn

in a way that continues forever 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The love between them seemed everlastingly strong, enduring through all challenges. 

Tình yêu giữa họ dường như mãi mãi mạnh mẽ, vượt qua mọi thử thách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng