evenly
e
ˈi
i
ven
vən
vēn
ly
li
li
British pronunciation
/ˈiːvənli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "evenly"trong tiếng Anh

01

đều đặn, đồng đều

in a way that has symmetry and uniformity in proportions
evenly definition and meaning
example
Các ví dụ
The pages in the book were cut evenly, giving it a tidy and professional look.
Các trang trong cuốn sách được cắt đều đặn, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và chuyên nghiệp.
02

đều nhau, cân bằng

in equal amounts or quantities
example
Các ví dụ
The workload should be divided evenly to ensure fairness.
Khối lượng công việc nên được chia đều để đảm bảo công bằng.
03

đều đặn, cân bằng

in a level and regular way
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store