Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evenly
Các ví dụ
The pages in the book were cut evenly, giving it a tidy and professional look.
Các trang trong cuốn sách được cắt đều đặn, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và chuyên nghiệp.
Các ví dụ
The workload should be divided evenly to ensure fairness.
Khối lượng công việc nên được chia đều để đảm bảo công bằng.
03
đều đặn, cân bằng
in a level and regular way
Cây Từ Vựng
unevenly
evenly
even



























