evenly
e
ˈi:
i
ven
vən
vēn
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "evenly"trong tiếng Anh

01

đều đặn, đồng đều

in a way that has symmetry and uniformity in proportions 
evenly definition and meaning
Các ví dụ
The frosting on the cake was spread evenly, creating a smooth and uniform surface. 

Lớp kem phủ trên bánh được trải đều, tạo ra một bề mặt mịn màng và đồng đều.

02

đều nhau, cân bằng

in equal amounts or quantities 
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The cake was cut evenly into eight pieces. 

Chiếc bánh được cắt đều thành tám miếng.

03

đều đặn, cân bằng

in a level and regular way 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng