evenhandedly
e
ˈi:
i
ven
vən
vēn
han
ˌhæn
hān
ded
dɪd
did
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "evenhandedly"trong tiếng Anh

evenhandedly
01

công bằng, không thiên vị

without showing bias, favoritism, or prejudice toward any side or party 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The judge handled the case evenhandedly, giving both sides an equal chance to speak. 

Thẩm phán xử lý vụ án công bằng, cho cả hai bên cơ hội phát biểu như nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng