euphorbia
eu
ju:
yoo
phor
ˈfɔ:
faw
bia
biə
biē
euphoria

Định nghĩa và ý nghĩa của "euphorbia"trong tiếng Anh

Euphorbia
01

cây đại kích, thực vật thuộc họ Euphorbiaceae

a plant in the family Euphorbiaceae, known for their diverse forms from succulents to shrubs, typically characterized by milky sap and unique flower structures 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
euphorbias
Các ví dụ
The euphorbia in the garden had bright yellow flowers and thick, fleshy leaves. 

Cây thầu dầu trong vườn có những bông hoa màu vàng tươi và những chiếc lá dày, mọng nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng