euphonium
eu
ju:
yoo
pho
ˈfoʊ
fow
nium
niəm
niēm
/juːfˈə‍ʊni‍əm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "euphonium"trong tiếng Anh

Euphonium
01

kèn euphonium, kèn baritone

a large brass instrument resembling a small tuba that has 3 or 4 valves and produces a tenor voice
euphonium definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
euphoniums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng