Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Euphonium
01
kèn euphonium, kèn baritone
a large brass instrument resembling a small tuba that has 3 or 4 valves and produces a tenor voice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
euphoniums



























