eucalyptus tree
eu
ˌju:
yoo
ca
lyp
ˈlɪp
lip
tus
təs
tēs
tree
tri:
tri

Định nghĩa và ý nghĩa của "eucalyptus tree"trong tiếng Anh

Eucalyptus tree
01

cây bạch đàn

a tree of the genus Eucalyptus 
eucalyptus tree definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eucalyptus trees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng