etymological
e
ˌɛ
e
ty
ti
mo
lo
ˈlɒ
lo
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
etiologicalethnological

Định nghĩa và ý nghĩa của "etymological"trong tiếng Anh

etymological
01

từ nguyên

relating to the study or explanation of the origin and historical development of words 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The etymological origins of 'telephone' can be traced back to Greek roots. 

Nguồn gốc từ nguyên của 'điện thoại' có thể được truy nguyên từ các gốc tiếng Hy Lạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng