estimable
es
ˈɛs
es
ti
ma
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/ˈɛstɪməbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estimable"trong tiếng Anh

estimable
01

đáng kính trọng, đáng ngưỡng mộ

deserving of admiration or approval
example
Các ví dụ
His estimable record of community service has won him much admiration over the years.
Hồ sơ đáng kính về dịch vụ cộng đồng của ông đã mang lại cho ông rất nhiều sự ngưỡng mộ trong những năm qua.
02

có thể tính toán được, có thể đo lường được

capable of being calculated, measured, or reasonably approximated
example
Các ví dụ
The model predicts estimable outcomes for various scenarios.
Mô hình dự đoán các kết quả có thể ước tính cho các kịch bản khác nhau.
03

đáng kính trọng, đáng quý

worthy of respect due to ethics or other merits
example
Các ví dụ
His estimable reputation was built on decades of reliable and conscientious work, gaining the trust of clients and colleagues.
Danh tiếng đáng kính của ông được xây dựng dựa trên nhiều thập kỷ làm việc đáng tin cậy và tận tâm, giành được sự tin tưởng của khách hàng và đồng nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store