Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Essayist
01
nhà tiểu luận, người viết tiểu luận
someone who writes essays to be published
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
essayists
Các ví dụ
The famous essayist wrote about social issues with sharp wit.
Nhà tiểu luận nổi tiếng đã viết về các vấn đề xã hội với trí tuệ sắc sảo.
Cây Từ Vựng
essayist
essay



























