Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amercement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
amercements
Các ví dụ
The merchant faced amercement for violating the market regulations.
Thương nhân phải đối mặt với tiền phạt vì vi phạm quy định thị trường.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
amercement
amerce



























