amendment
Pronunciation
/əˈmɛndmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amendment"trong tiếng Anh

Amendment
01

sự sửa đổi, bản sửa đổi

the process of slightly changing something in order to fix or improve it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
amendments
Các ví dụ
The builder suggested an amendment to the design to make it more practical.
Nhà xây dựng đề xuất một sửa đổi cho thiết kế để làm cho nó thực tế hơn.
02

sửa đổi, bổ sung

a formal change, addition, or alteration made to a law, contract, constitution, or other legal document
Các ví dụ
The company 's board of directors approved an amendment to the employee benefits package.
Hội đồng quản trị của công ty đã phê duyệt một sửa đổi đối với gói phúc lợi nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng