Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amenable
01
hợp tác, dễ chấp nhận
very likely to be cooperative, agreeable, or accepting of a request or suggestion
Các ví dụ
The toddler was far more amenable after her nap than before it.
Đứa trẻ mới biết đi đã dễ bảo hơn rất nhiều sau giấc ngủ trưa so với trước đó.
02
dễ tiếp thu, cởi mở
(of people) open and willing to let suggestions influence them
Các ví dụ
He remained amenable throughout the negotiation process.
Anh ấy vẫn sẵn lòng trong suốt quá trình đàm phán.
03
dễ bị ảnh hưởng, có thể thay đổi
able to be affected or changed by something
Các ví dụ
The data was amenable to statistical analysis, revealing clear trends over time.
Dữ liệu có thể chịu phân tích thống kê, tiết lộ xu hướng rõ ràng theo thời gian.
Cây Từ Vựng
amenability
amenableness
amenable



























