equipage
eq
ˈɛk
ek
ui
vi
page
pɪʤ
pij

Định nghĩa và ý nghĩa của "equipage"trong tiếng Anh

Equipage
01

xe ngựa

a vehicle with wheels drawn by one or more horses 
equipage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
equipages
02

trang bị

equipment and supplies of a military force 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng