Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Equator
01
xích đạo, đường xích đạo
a hypothetical line around the Earth that divides it into Northern and Southern hemispheres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The ship crossed the equator during its voyage.
Con tàu đã vượt qua đường xích đạo trong hành trình của nó.
02
xích đạo, đường xích đạo
a circle dividing a sphere or other surface into two usually equal and symmetrical parts
Cây Từ Vựng
equatorial
equator
equate
equ



























