enviously
en
ˈɛn
en
vious
viəs
viēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "enviously"trong tiếng Anh

enviously
01

ghen tị, với sự ghen tị

in a way that shows jealousy or a desire to have what someone else possesses 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She looked enviously at her friend's new house. 

Cô ấy nhìn ghen tị vào ngôi nhà mới của bạn mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng