enviously
Pronunciation
/ˈɛnviəsɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enviously"trong tiếng Anh

enviously
01

ghen tị, với sự ghen tị

in a way that shows jealousy or a desire to have what someone else possesses
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The students glanced enviously at the awards displayed in the case.
Các học sinh nhìn ghen tị vào những giải thưởng được trưng bày trong tủ kính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng