enunciation
e
ɪ
i
nun
ˌnʌn
nan
cia
ˈsɪeɪ
siei
tion
ʃən
shēn
/ɪnˌʌnsɪˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enunciation"trong tiếng Anh

Enunciation
01

sự phát âm rõ ràng, sự rõ ràng trong phát âm

the clear pronunciation of words
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng