Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enunciate
01
phát âm rõ ràng, nói rõ từng từ
to clearly and correctly articulate words
Transitive: to enunciate words or speech sounds
Các ví dụ
During the language class, the teacher asked students to practice and enunciate the vowels accurately.
Trong giờ học ngôn ngữ, giáo viên yêu cầu học sinh luyện tập và phát âm các nguyên âm một cách chính xác.
02
trình bày, phát biểu
to talk about a theory, idea, plan, etc. in a clear way
Transitive: to enunciate an idea or plan
Các ví dụ
The author enunciated the central theme of his novel in the opening chapter, laying the groundwork for the narrative.
Tác giả đã trình bày chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết trong chương mở đầu, đặt nền móng cho câu chuyện.
Cây Từ Vựng
enunciation
enunciate



























