Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enticing
Các ví dụ
The enticing display of products in the window caught the attention of shoppers passing by.
Màn trưng bày hấp dẫn các sản phẩm trong cửa sổ đã thu hút sự chú ý của những người mua sắm đi ngang qua.
Cây Từ Vựng
enticing
entice



























