Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enticing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enticing
so sánh hơn
more enticing
có thể phân cấp
lĩnh vực
appeal, desire, attraction
Các ví dụ
The enticing aroma of freshly baked bread drew customers into the bakery.
Mùi thơm hấp dẫn của bánh mì mới ra lò thu hút khách hàng vào tiệm bánh.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
enticing
entice



























