enthronization
enth
ɛnθ
enth
ro
ˌrɑ:
raa
ni
naɪ
nai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
/ɛnθɹˌɒnaɪzˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enthronization"trong tiếng Anh

Enthronization
01

lễ đăng quang, lễ lên ngôi

the ceremony of installing a new monarch
enthronization definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng