Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enthronement
01
lễ đăng quang, lễ lên ngôi
the ceremony of installing a new monarch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enthronements
Cây Từ Vựng
enthronement
enthrone
throne



























