Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enthrall
01
mê hoặc, quyến rũ
to captivate someone completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enthrall
ngôi thứ ba số ít
enthralls
hiện tại phân từ
enthralling
quá khứ đơn
enthralled
quá khứ phân từ
enthralled
Các ví dụ
The artwork had been enthralling all who saw it.
Tác phẩm nghệ thuật đã mê hoặc tất cả những ai nhìn thấy nó.
Cây Từ Vựng
enthralled
enthralling
enthrallment
enthrall



























