Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ambo
01
bục giảng, bệ
a platform raised above the surrounding level to give prominence to the person on it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ambos
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bục giảng, bệ