entasis
en
ˈɛn
en
ta
sis
sɪs
sis
ectasis
entases

Định nghĩa và ý nghĩa của "entasis"trong tiếng Anh

Entasis
01

entasis, độ cong nhẹ được áp dụng cho thân cột để tạo ra ảo ảnh quang học về sự thẳng và hài hòa thị giác

the slight curvature applied to the shaft of a column to create an optical illusion of straightness and visual harmony 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
entases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng