ensilage
en
ɛn
en
si
saɪ
sai
lage
lɪʤ
lij
/ɛnsˈɪlɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensilage"trong tiếng Anh

Ensilage
01

ủ chua

fodder harvested while green and kept succulent by partial fermentation as in a silo
ensilage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng