Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ensilage
01
ủ chua
fodder harvested while green and kept succulent by partial fermentation as in a silo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ủ chua