ensemble
en
ɑn
aan
sem
ˈsɑm
saam
ble
bəl
bēl
/ɒnsˈɒmbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensemble"trong tiếng Anh

Ensemble
01

dàn nhạc, nhóm nhạc

a collective of musicians performing together
ensemble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ensembles
Các ví dụ
The concert was elevated by the harmonious blend of voices in the choir ensemble.
Buổi hòa nhạc được nâng tầm bởi sự pha trộn hài hòa của các giọng hát trong dàn hợp xướng.
02

bộ trang phục, trang phục

a coordinated set of clothing designed to be worn together
Các ví dụ
His winter ensemble included a scarf, coat, and matching gloves.
Bộ trang phục mùa đông của anh ấy bao gồm một chiếc khăn quàng cổ, áo khoác và găng tay phối hợp.
03

đoàn, nhóm

a chorus or group of dancers in a ballet company
Các ví dụ
The director praised the ensemble for their precise timing.
Đạo diễn đã khen ngợi dàn hợp xướng vì sự đồng bộ chính xác của họ.
04

tổng thể, bố cục

a collection of parts or details that together form a unified whole, especially in art or design
Các ví dụ
The ensemble of decorative elements gave the room its character.
Tập hợp các yếu tố trang trí đã tạo nên tính cách cho căn phòng.
05

diễn viên quần chúng, đoàn diễn viên

a group of supporting actors or performers in a production excluding the main characters
Các ví dụ
The film relied heavily on its ensemble for comic relief.
Bộ phim dựa nhiều vào dàn diễn viên của nó để giải trí hài hước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng