enrollment
en
ɛn
en
roll
ˈroʊl
rowl
ment
mənt
mēnt
/ɛnɹˈə‌ʊlmənt/
enrolment

Định nghĩa và ý nghĩa của "enrollment"trong tiếng Anh

Enrollment
01

đăng ký, ghi danh

the process or action of joining a school, course, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

ghi danh, số lượng người ghi danh

the total number of people enrolled in a particular institution, program, or activity
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng