Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ennead
01
ennead, chín
the cardinal number that is the sum of eight and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enneads
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ennead, chín