Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enlivening
01
làm sống động, kích thích
making something more vibrant or animated
Các ví dụ
The addition of colorful decorations had an enlivening effect on the otherwise plain room.
Việc thêm vào những đồ trang trí đầy màu sắc đã có tác dụng làm sống động căn phòng vốn đơn điệu.
Cây Từ Vựng
enlivening
enliven
liven



























