Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enlightening
01
giác ngộ, có tính giáo dục
tending to increase knowledge or dissipate ignorance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enlightening
so sánh hơn
more enlightening
có thể phân cấp
02
khai sáng, giác ngộ
giving a better understanding, information, or a deeper connection to one's spiritual awareness
Các ví dụ
The professor 's lecture on quantum physics was truly enlightening, making a complex subject more understandable.
Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử thực sự làm sáng tỏ, giúp một chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.
Cây Từ Vựng
unenlightening
enlightening
enlighten
lighten



























