to enjoy
en
ɛn
en
joy
ˈʤɔɪ
joy
envoy

Định nghĩa và ý nghĩa của "enjoy"trong tiếng Anh

to enjoy
01

thưởng thức, yêu thích

to take pleasure or find happiness in something or someone 
Transitive: to enjoy sth
to enjoy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
enjoy
ngôi thứ ba số ít
enjoys
hiện tại phân từ
enjoying
quá khứ đơn
enjoyed
quá khứ phân từ
enjoyed
Các ví dụ
She enjoys listening to classical music while working. 

Cô ấy thích thú nghe nhạc cổ điển khi làm việc.

02

tận hưởng, thưởng thức

to possess or experience something that brings pleasure, satisfaction, or advantage 
Transitive: to enjoy an advantage or benefit
Các ví dụ
She enjoys a wealth of knowledge in her field. 

Cô ấy tận hưởng một kho tàng kiến thức trong lĩnh vực của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng