Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
engaging
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most engaging
so sánh hơn
more engaging
có thể phân cấp
Các ví dụ
The game's engaging mechanics kept players entertained for hours.
Cơ chế hấp dẫn của trò chơi đã giữ cho người chơi giải trí trong nhiều giờ.
Cây Từ Vựng
engagingly
engaging
engage



























