Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
engaging
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most engaging
so sánh hơn
more engaging
có thể phân cấp
Các ví dụ
The book was so engaging that she couldn't put it down.
Cuốn sách quá hấp dẫn đến nỗi cô ấy không thể bỏ xuống.
Cây Từ Vựng
engagingly
engaging
engage



























