encouragement
en
ɛn
en
cou
ˈkʌ
ka
rage
rɪdʒ
ridzh
ment
mənt
mēnt
discouragement

Định nghĩa và ý nghĩa của "encouragement"trong tiếng Anh

Encouragement
01

sự khuyến khích

the act of supporting and giving someone confidence to do something 
encouragement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
encouragements
Các ví dụ
The encouragement from her mentor gave her the confidence to pursue her dreams. 

Sự động viên từ người cố vấn đã cho cô ấy sự tự tin để theo đuổi ước mơ của mình.

02

sự khuyến khích, sự động viên

something that is told or given to someone in order to give them hope or provide support 
Các ví dụ
The teacher's encouragement motivated the students to do their best. 

Sự động viên của giáo viên đã thúc đẩy học sinh cố gắng hết sức.

03

sự khuyến khích

the sense of motivation and support one feels from encouragement 
Các ví dụ
He felt a sense of encouragement after hearing the positive feedback. 

Anh ấy cảm thấy một cảm giác khích lệ sau khi nghe những phản hồi tích cực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng