Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Encouragement
01
sự khuyến khích
the act of supporting and giving someone confidence to do something
Các ví dụ
She appreciated the encouragement she received from her peers.
Cô ấy đánh giá cao sự khuyến khích mà cô ấy nhận được từ bạn bè.
02
sự khuyến khích, sự động viên
something that is told or given to someone in order to give them hope or provide support
Các ví dụ
The coach 's encouragement boosted the team's morale.
Lời động viên của huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của đội.
03
sự khuyến khích
the sense of motivation and support one feels from encouragement
Các ví dụ
The encouragement she felt from her supporters kept her going.
Sự động viên mà cô ấy cảm nhận được từ những người ủng hộ đã giúp cô ấy tiếp tục.
Cây Từ Vựng
encouragement
encourage



























