encouragement
Pronunciation
/ɛnˈkɝɪdʒmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encouragement"trong tiếng Anh

Encouragement
01

sự khuyến khích

the act of supporting and giving someone confidence to do something
encouragement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
encouragements
Các ví dụ
She appreciated the encouragement she received from her peers.
Cô ấy đánh giá cao sự khuyến khích mà cô ấy nhận được từ bạn bè.
02

sự khuyến khích, sự động viên

something that is told or given to someone in order to give them hope or provide support
Các ví dụ
The coach 's encouragement boosted the team's morale.
Lời động viên của huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của đội.
03

sự khuyến khích

the sense of motivation and support one feels from encouragement
Các ví dụ
The encouragement she felt from her supporters kept her going.
Sự động viên mà cô ấy cảm nhận được từ những người ủng hộ đã giúp cô ấy tiếp tục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng